Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

afternoon slump

afternoon slump (sự uể oải buổi chiều, mệt mỏi sau bữa trưa) — cảm giác giảm năng lượng, khó tập trung hoặc uể oải, thường xảy ra vào đầu giờ chiều, đặc biệt sa...

Bài 2378/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
afternoon slump
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2378
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2378
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác giảm năng lượng, khó tập trung hoặc uể oải, thường xảy ra vào đầu giờ chiều, đặc biệt sau bữa trưa

📖 Định nghĩa (English): a feeling of reduced energy, focus, or alertness that typically occurs in the early afternoon, often after eating lunch

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always feel an afternoon slump after eating a heavy lunch at work."
    Dịch: Tôi luôn cảm thấy uể oải vào buổi chiều sau khi ăn một bữa trưa no..
  2. "A short walk around the office can help you beat the afternoon slump."
  3. "Many office workers drink green tea to overcome the afternoon slump."

🔗 Collocations phổ biến: hit the afternoon slump · beat the afternoon slump · post-lunch slump · afternoon slump at work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách