renewable energy

renewable energy (năng lượng tái tạo) — Năng lượng được thu thập từ các nguồn được bổ sung tự nhiên theo thang thời gian của con người, c...

Bài 292/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
renewable energy
Ngày đăng: — — Bài 292
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
292
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng được thu thập từ các nguồn được bổ sung tự nhiên theo thang thời gian của con người, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió và nước.

📖 Định nghĩa (English): Energy collected from resources that are naturally replenished on a human timescale, such as sunlight, wind, and water.

💡 Ví dụ: "Many countries are investing in renewable energy to combat climate change."
Dịch: Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để chống biến đổi khí hậu..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách