endangered species

endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng) — Một loài động vật hoặc thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.

Bài 291/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
endangered species
Ngày đăng: — — Bài 291
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
291
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loài động vật hoặc thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A species of animal or plant that is seriously at risk of extinction.

💡 Ví dụ: "The giant panda is an endangered species protected by international law."
Dịch: Gấu trúc lớn là một loài có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách