Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

report card

report card (học bạ, bảng điểm) — Bản báo cáo bằng văn bản về điểm số và sự tiến bộ của học sinh.

Bài 3385/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
report card
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3385
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3385
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản báo cáo bằng văn bản về điểm số và sự tiến bộ của học sinh.

📖 Định nghĩa (English): A written statement of a student's grades and progress at school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parents receive their children's report cards every semester."
    Dịch: Phụ huynh nhận học bạ của con em mỗi học kỳ..
  2. "She was proud of her excellent report card."
  3. "The teacher signs each report card before sending it home."

🔗 Collocations phổ biến: receive a report card · school report card · report card grades · sign a report card

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách