Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

recess

recess (giờ ra chơi) — Giờ nghỉ ngắn giữa các tiết học để nghỉ ngơi hoặc vui chơi.

Bài 3384/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recess
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3384
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3384
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giờ nghỉ ngắn giữa các tiết học để nghỉ ngơi hoặc vui chơi.

📖 Định nghĩa (English): A short break between school lessons for rest or play.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children love playing outside during recess."
    Dịch: Trẻ em thích chơi ngoài trời trong giờ ra chơi..
  2. "Recess lasts fifteen minutes at our school."
  3. "Some schools are removing recess to add more study time."

🔗 Collocations phổ biến: during recess · recess time · at recess · recess break

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách