Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3983
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi được chỉ định bên cạnh đường cao tốc, nơi tài xế có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc đi vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English): A designated place beside a highway where drivers can stop to rest, eat, or use the restroom.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's stop at the next rest area for lunch."
Dịch: Chúng ta hãy dừng ở khu vực nghỉ ngơi tiếp theo để ăn trưa.. - ② "The rest area has clean bathrooms and picnic tables."
- ③ "After three hours of driving, we needed a rest area badly."
🔗 Collocations phổ biến: highway rest area · stop at a rest area · rest area facilities · rest area parking
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun