Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rest area

rest area (khu vực nghỉ ngơi, trạm dừng chân) — Một nơi được chỉ định bên cạnh đường cao tốc, nơi tài xế có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống ho...

Bài 3983/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rest area
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3983
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3983
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi được chỉ định bên cạnh đường cao tốc, nơi tài xế có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc đi vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): A designated place beside a highway where drivers can stop to rest, eat, or use the restroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's stop at the next rest area for lunch."
    Dịch: Chúng ta hãy dừng ở khu vực nghỉ ngơi tiếp theo để ăn trưa..
  2. "The rest area has clean bathrooms and picnic tables."
  3. "After three hours of driving, we needed a rest area badly."

🔗 Collocations phổ biến: highway rest area · stop at a rest area · rest area facilities · rest area parking

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách