Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3984
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nút giao thông; công trình nơi hai hoặc nhiều tuyến đường gặp nhau, cho phép các phương tiện chuyển từ đường này sang đường khác, thường được xây dựng ở nhiều tầng để cải thiện lưu thông.
📖 Định nghĩa (English): A road structure where two or more roads meet, allowing vehicles to move from one road to another, often built at different levels to improve traffic flow.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took the highway interchange to reach the city center."
Dịch: Chúng tôi đã đi qua nút giao thông trên cao tốc để đến trung tâm thành phố.. - ② "The new interchange reduced traffic delays significantly."
- ③ "Drivers should slow down before entering the interchange."
🔗 Collocations phổ biến: highway interchange · cloverleaf interchange · major interchange · interchange exit · interchange ramp
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun