Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

resume

resume (sơ yếu lý lịch, CV) — Tài liệu ngắn gọn tóm tắt học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng, được nộp khi ứng tuyển việc làm.

Bài 3845/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
resume
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3845
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3845
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu ngắn gọn tóm tắt học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng, được nộp khi ứng tuyển việc làm.

📖 Định nghĩa (English): A brief document summarizing one's education, work experience, and skills, submitted as part of a job application.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please send your resume to our HR department."
    Dịch: Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch của bạn đến phòng nhân sự..
  2. "He updated his resume before applying for the new position."
  3. "A good resume should fit on one or two pages."

🔗 Collocations phổ biến: submit a resume · update your resume · write a resume · resume builder

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách