Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

workplace

workplace (nơi làm việc, môi trường làm việc) — Nơi mọi người thực hiện công việc của họ, chẳng hạn như văn phòng hoặc nhà máy.

Bài 3846/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
workplace
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3846
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3846
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người thực hiện công việc của họ, chẳng hạn như văn phòng hoặc nhà máy.

📖 Định nghĩa (English): A place, such as an office or factory, where people carry out their work or jobs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our workplace has a strict dress code."
    Dịch: Nơi làm việc của chúng tôi có quy định trang phục nghiêm ngặt..
  2. "Safety in the workplace is the company's top priority."
  3. "She has never met her colleagues at the workplace."

🔗 Collocations phổ biến: workplace safety · workplace culture · workplace diversity · go to the workplace

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách