Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3846
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người thực hiện công việc của họ, chẳng hạn như văn phòng hoặc nhà máy.
📖 Định nghĩa (English): A place, such as an office or factory, where people carry out their work or jobs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our workplace has a strict dress code."
Dịch: Nơi làm việc của chúng tôi có quy định trang phục nghiêm ngặt.. - ② "Safety in the workplace is the company's top priority."
- ③ "She has never met her colleagues at the workplace."
🔗 Collocations phổ biến: workplace safety · workplace culture · workplace diversity · go to the workplace
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun