reusable bag

reusable bag (túi có thể tái sử dụng) — Túi làm bằng chất liệu bền như vải hoặc nhựa tái chế dày có thể sử dụng nhiều lần thay cho túi nh...

Bài 1278/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reusable bag
Ngày đăng: — — Bài 1278
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1278
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng chất liệu bền như vải hoặc nhựa tái chế dày có thể sử dụng nhiều lần thay cho túi nhựa dùng một lần.

📖 Định nghĩa (English): A bag made of durable material such as cloth or thick recycled plastic that can be used many times instead of disposable plastic bags.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to bring your reusable bag when you go grocery shopping this weekend."
    Dịch: Đừng quên mang theo túi có thể tái sử dụng khi đi mua sắm cuối tuần này..
  2. "The supermarket now charges a small fee for plastic bags to encourage customers to switch to reusable bags."
  3. "Environmental science courses often discuss how reusable bags can significantly cut down on single-use plastic waste."

🔗 Collocations phổ biến: bring a reusable bag · reusable bag ban · foldable reusable bag · eco-friendly reusable bag · reusable bag initiative

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách