Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1279
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống trong cửa hàng cho phép khách hàng tự quét mã, đóng gói và thanh toán đơn hàng mà không cần nhân viên thu ngân hỗ trợ.
📖 Định nghĩa (English): A system in stores that allows customers to scan, bag, and pay for their purchases without assistance from a cashier.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I prefer using the self-checkout when I only have a few items to buy."
Dịch: Tôi thích sử dụng quầy tự thanh toán khi chỉ mua vài món đồ nhỏ.. - ② "The grocery chain installed twelve new self-checkout machines at its downtown branch last week."
- ③ "A business case study showed that self-checkout lanes can shorten waiting times during peak shopping hours."
🔗 Collocations phổ biến: use the self-checkout · self-checkout lane · self-checkout machine · self-checkout kiosk · self-checkout area
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun