Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

revision

revision (sự ôn tập, ôn bài) — Quá trình xem lại các tài liệu đã học trước đó để chuẩn bị cho một kỳ thi.

Bài 3421/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
revision
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3421
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3421
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình xem lại các tài liệu đã học trước đó để chuẩn bị cho một kỳ thi.

📖 Định nghĩa (English): The process of reviewing previously studied material to prepare for an exam.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm doing some revision for the test next week."
    Dịch: Tôi đang ôn bài cho bài kiểm tra tuần sau..
  2. "Revision helps me remember what I learned last month."
  3. "She spent the whole weekend on revision for the final exam."

🔗 Collocations phổ biến: do revision; revision notes; revision session; last-minute revision; revision schedule

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách