Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

detention

detention (phạt ở lại trường; giam giữ học sinh) — Hình phạt kỷ luật buộc học sinh phải ở lại trường sau giờ học chính.

Bài 3422/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
detention
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3422
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3422
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt kỷ luật buộc học sinh phải ở lại trường sau giờ học chính.

📖 Định nghĩa (English): A punishment in which a student is required to stay at school for a period of time after regular class hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher gave him detention for talking in class."
    Dịch: Giáo viên phạt anh ấy ở lại trường vì nói chuyện trong giờ học..
  2. "She had to serve detention after school yesterday."
  3. "He received three detentions this month for being late."

🔗 Collocations phổ biến: serve detention · get detention · give someone detention · after-school detention · detention slip

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách