Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rite of passage

rite of passage (nghi lễ chuyển tiếp) — Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn hoặc sự chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời ai đó.

Bài 4467/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rite of passage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4467
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4467
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn hoặc sự chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A ceremony or event marking an important stage or transition in someone's life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Graduating from university is a rite of passage for many young adults."
    Dịch: Tốt nghiệp đại học là một nghi lễ chuyển tiếp đối với nhiều thanh niên..
  2. "In some cultures, getting a driver's license is a rite of passage."
  3. "The bar mitzvah is an important rite of passage in Jewish culture."

🔗 Collocations phổ biến: important rite of passage · traditional rite of passage · cultural rite of passage · rite of passage ceremony

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách