Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

role conflict

role conflict (xung đột vai trò) — Tình huống một người phải đối mặt với những yêu cầu mâu thuẫn từ các vai trò khác nhau mà họ đảm ...

Bài 4380/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
role conflict
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4380
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4380
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống một người phải đối mặt với những yêu cầu mâu thuẫn từ các vai trò khác nhau mà họ đảm nhận.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which a person experiences conflicting demands from the different roles they occupy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She faces role conflict between her job and her family duties."
    Dịch: Cô ấy đối mặt với xung đột vai trò giữa công việc và nghĩa vụ gia đình..
  2. "Role conflict often causes stress for working parents."
  3. "Teachers may experience role conflict when balancing instruction and discipline."

🔗 Collocations phổ biến: experience role conflict · face role conflict · role conflict between · cause role conflict

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách