Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4379
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc xã hội được hình thành bởi các mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, cung cấp sự hỗ trợ và các kết nối.
📖 Định nghĩa (English): A social structure formed by blood or marriage relationships that provide support and connections.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Strong kinship networks help families during difficult times."
Dịch: Mạng lưới họ hàng vững mạnh giúp các gia đình vượt qua những thời kỳ khó khăn.. - ② "Her kinship network extends across three continents."
- ③ "In rural areas, the kinship network often shapes business partnerships."
🔗 Collocations phổ biến: extended kinship network · strong kinship network · rely on kinship network · kinship network ties
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun