Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

role model

role model (hình mẫu, người để noi theo) — Người đóng vai trò làm gương, có hành vi, thái độ và thành tựu được người khác, đặc biệt là người...

Bài 4355/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
role model
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4355
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4355
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đóng vai trò làm gương, có hành vi, thái độ và thành tựu được người khác, đặc biệt là người trẻ, ngưỡng mộ và noi theo.

📖 Định nghĩa (English): A person who serves as an example, whose behavior, attitudes, and achievements are admired and imitated by others, especially younger people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her mother is her biggest role model."
    Dịch: Mẹ cô ấy là hình mẫu lớn nhất mà cô luôn ngưỡng mộ..
  2. "Athletes often become role models for young children."
  3. "A good teacher can be a positive role model for students."

🔗 Collocations phổ biến: positive role model · good role model · role model for someone · serve as a role model · look up to as a role model

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách