Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social mobility

social mobility (tính linh động xã hội, sự dịch chuyển tầng lớp) — Sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội, thường được đo bằng sự ...

Bài 4356/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social mobility
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4356
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4356
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội, thường được đo bằng sự thay đổi về thu nhập, giáo dục hoặc nghề nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The movement of individuals or groups within or between social strata, typically measured by changes in income, education, or occupation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Education can increase social mobility for people from poor backgrounds."
    Dịch: Giáo dục có thể tăng tính linh động xã hội cho những người có hoàn cảnh khó khăn..
  2. "There is less social mobility in some countries than in others."
  3. "Economic growth often leads to greater social mobility."

🔗 Collocations phổ biến: social mobility rate · upward social mobility · downward social mobility · social mobility between generations · improve social mobility

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách