---
title: "social mobility"
excerpt: "social mobility (tính linh động xã hội, sự dịch chuyển tầng lớp) — Sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội, thường được đo bằng sự ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4356"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-mobility/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-mobility/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# social mobility

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4356

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/social-mobility/pronunciation.mp3

## social mobility /ˈsoʊʃəl moʊˈbɪlɪti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội, thường được đo bằng sự thay đổi về thu nhập, giáo dục hoặc nghề nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** The movement of individuals or groups within or between social strata, typically measured by changes in income, education, or occupation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Education can increase social mobility for people from poor backgrounds." *Dịch: Giáo dục có thể tăng tính linh động xã hội cho những người có hoàn cảnh khó khăn..*
2. **②** "There is less social mobility in some countries than in others."
3. **③** "Economic growth often leads to greater social mobility."

**🔗 Collocations phổ biến:** social mobility rate · upward social mobility · downward social mobility · social mobility between generations · improve social mobility

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-mobility/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-mobility/
