---
title: "roll"
excerpt: "roll (cuộn (quần áo khi đóng gói)) — cuộn chặt quần áo thành hình trụ khi đóng gói để tiết kiệm không gian và giảm nhăn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "833"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roll/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roll/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# roll

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 833

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/roll/pronunciation.mp3,/audio/glossary/roll/example.mp3

## roll /roʊl/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** cuộn chặt quần áo thành hình trụ khi đóng gói để tiết kiệm không gian và giảm nhăn

**📖 Định nghĩa (English):** to fold clothing tightly into a cylindrical shape when packing in order to save space and reduce wrinkles

**💡 Ví dụ:** "I roll my t-shirts instead of folding them to fit more in my suitcase."
 *Dịch: Tôi cuộn áo thun thay vì gấp phẳng để chứa được nhiều hơn trong vali..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roll/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roll/
