roll

roll (cuộn (quần áo khi đóng gói)) — cuộn chặt quần áo thành hình trụ khi đóng gói để tiết kiệm không gian và giảm nhăn

Bài 833/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roll
Ngày đăng: — — Bài 833
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
833
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộn chặt quần áo thành hình trụ khi đóng gói để tiết kiệm không gian và giảm nhăn

📖 Định nghĩa (English): to fold clothing tightly into a cylindrical shape when packing in order to save space and reduce wrinkles

💡 Ví dụ: "I roll my t-shirts instead of folding them to fit more in my suitcase."
Dịch: Tôi cuộn áo thun thay vì gấp phẳng để chứa được nhiều hơn trong vali..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách