toiletries

toiletries (đồ vệ sinh cá nhân) — các vật dụng hoặc chai nhỏ chứa sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, xà phòng và...

Bài 834/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toiletries
Ngày đăng: — — Bài 834
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
834
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: các vật dụng hoặc chai nhỏ chứa sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, xà phòng và lăn khử mùi, mang theo khi đi du lịch

📖 Định nghĩa (English): small items or containers of personal care products such as toothpaste, shampoo, soap, and deodorant that you pack when travelling

💡 Ví dụ: "Remember to put your toiletries in a clear plastic bag for the security check."
Dịch: Nhớ cho đồ vệ sinh cá nhân vào túi nhựa trong suốt để qua cửa kiểm tra an ninh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách