roommate

roommate (bạn cùng phòng) — Người cùng chia sẻ phòng ở hoặc nơi cư trú với bạn.

Bài 358/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roommate
Ngày đăng: — — Bài 358
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
358
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cùng chia sẻ phòng ở hoặc nơi cư trú với bạn.

📖 Định nghĩa (English): A person with whom one shares a room or living accommodation.

💡 Ví dụ: "My roommate is very tidy, so our apartment is always clean."
Dịch: Bạn cùng phòng của tôi rất gọn gàng, nên căn hộ của chúng tôi luôn sạch sẽ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách