Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

chore

chore (việc nhà (lặt vặt)) — Một công việc lặt vặt hàng ngày, đặc biệt là việc nhà được làm thường xuyên.

Bài 357/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chore
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 357
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
357
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc lặt vặt hàng ngày, đặc biệt là việc nhà được làm thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): A routine task or duty, especially a household one that is done regularly.

💡 Ví dụ: "I do my chores after school, such as washing dishes and taking out the trash."
Dịch: Tôi làm việc nhà sau giờ học, chẳng hạn như rửa bát và đổ rác..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách