route

route (tuyến đường) — tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình

Bài 793/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
route
Ngày đăng: — — Bài 793
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
793
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình

📖 Định nghĩa (English): a regular path or line of travel that a bus follows

💡 Ví dụ: "Bus route number 5 goes directly to the airport."
Dịch: Tuyến xe buýt số 5 chạy thẳng đến sân bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách