meter

meter (đồng hồ tính cước) — thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước

Bài 792/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meter
Ngày đăng: — — Bài 792
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
792
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước

📖 Định nghĩa (English): a device in a taxi that records the distance traveled and calculates the fare

💡 Ví dụ: "Please make sure the meter is running before we leave."
Dịch: Làm ơn đảm bảo đồng hồ tính cước đang chạy trước khi chúng ta khởi hành..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách