router

router (bộ định tuyến) — Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng cục bộ ...

Bài 234/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
router
Ngày đăng: — — Bài 234
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
234
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng cục bộ với internet.

📖 Định nghĩa (English): A networking device that forwards data packets between computer networks, typically connecting a local network to the internet.

💡 Ví dụ: "We need to reset the router because the Wi-Fi has stopped working."
Dịch: Chúng tôi cần khởi động lại bộ định tuyến vì Wi-Fi đã ngừng hoạt động..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách