---
title: "router"
excerpt: "router (bộ định tuyến) — Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng cục bộ ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "234"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/router/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/router/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# router

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 234

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/router/pronunciation.mp3,/audio/glossary/router/example.mp3

## router /ˈruːtər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng cục bộ với internet.

**📖 Định nghĩa (English):** A networking device that forwards data packets between computer networks, typically connecting a local network to the internet.

**💡 Ví dụ:** "We need to reset the router because the Wi-Fi has stopped working."
 *Dịch: Chúng tôi cần khởi động lại bộ định tuyến vì Wi-Fi đã ngừng hoạt động..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/router/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/router/
