---
title: "software"
excerpt: "software (phần mềm) — Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính và các thiết..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "233"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/software/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/software/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# software

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 233

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/software/pronunciation.mp3,/audio/glossary/software/example.mp3

## software /ˈsɔːft.weər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính và các thiết bị điện tử khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The programs, applications, and operating instructions used to operate computers and other electronic devices.

**💡 Ví dụ:** "She downloaded new software to edit videos on her computer."
 *Dịch: Cô ấy đã tải xuống phần mềm mới để chỉnh sửa video trên máy tính của mình..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/software/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/software/
