software

software (phần mềm) — Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính và các thiết...

Bài 233/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
software
Ngày đăng: — — Bài 233
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
233
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính và các thiết bị điện tử khác.

📖 Định nghĩa (English): The programs, applications, and operating instructions used to operate computers and other electronic devices.

💡 Ví dụ: "She downloaded new software to edit videos on her computer."
Dịch: Cô ấy đã tải xuống phần mềm mới để chỉnh sửa video trên máy tính của mình..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách