runway

runway (đường băng) — Một dải bề mặt được trải nhựa dài và hẹp ở sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

Bài 770/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
runway
Ngày đăng: — — Bài 770
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
770
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải bề mặt được trải nhựa dài và hẹp ở sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow strip of paved surface at an airport where aircraft take off and land.

💡 Ví dụ: "The plane taxied along the runway before taking off."
Dịch: Chiếc máy bay chạy dọc đường băng trước khi cất cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách