layover

layover (chuyến dừng/quá cảnh) — Một điểm dừng trong hành trình, đặc biệt là điểm dừng giữa các chuyến bay trong hàng không.

Bài 769/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
layover
Ngày đăng: — — Bài 769
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
769
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng trong hành trình, đặc biệt là điểm dừng giữa các chuyến bay trong hàng không.

📖 Định nghĩa (English): A stop during a journey, especially a stop between flights in air travel.

💡 Ví dụ: "We had a three-hour layover in Dubai before our next flight to London."
Dịch: Chúng tôi có chuyến dừng ba tiếng ở Dubai trước chuyến bay tiếp theo đến London..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách