rush hour

rush hour (giờ cao điểm) — Khoảng thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất do mọi người đi làm hoặc tan làm.

Bài 553/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rush hour
Ngày đăng: — — Bài 553
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
553
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất do mọi người đi làm hoặc tan làm.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when traffic is heaviest due to people commuting to or from work.

💡 Ví dụ: "Try to avoid driving during rush hour if possible."
Dịch: Hãy cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm nếu có thể..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách