Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2665
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi, thường đến châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
📖 Định nghĩa (English): A journey, often to Africa, to observe or photograph wild animals in their natural habitat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went on a safari in Kenya last summer."
Dịch: Chúng tôi đã đi tham quan động vật hoang dã ở Kenya vào mùa hè năm ngoái.. - ② "The safari guide pointed out a group of elephants in the distance."
- ③ "A safari jeep is the best way to explore the savanna."
🔗 Collocations phổ biến: go on a safari · safari tour · safari park · safari guide · safari adventure
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun