safari

safari (chuyến tham quan động vật hoang dã) — Chuyến đi, thường đến châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống...

Bài 2573/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
safari
Ngày đăng: — — Bài 2665
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2665
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi, thường đến châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

📖 Định nghĩa (English): A journey, often to Africa, to observe or photograph wild animals in their natural habitat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went on a safari in Kenya last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã đi tham quan động vật hoang dã ở Kenya vào mùa hè năm ngoái..
  2. "The safari guide pointed out a group of elephants in the distance."
  3. "A safari jeep is the best way to explore the savanna."

🔗 Collocations phổ biến: go on a safari · safari tour · safari park · safari guide · safari adventure

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách