Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2666
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm dừng ngắn trong hành trình, đặc biệt trong chuyến bay, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng.
📖 Định nghĩa (English): A short stop in a journey, especially during a flight, before continuing to the final destination.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a two-hour stopover in Singapore."
Dịch: Chúng tôi có hai tiếng dừng chân tại Singapore.. - ② "Many flights to Australia have a stopover in Dubai."
- ③ "During our stopover, we took a quick tour of the city center."
🔗 Collocations phổ biến: have a stopover · long stopover · brief stopover · stopover in... · stopover city
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun