stopover

stopover (điểm dừng chân, điểm trung chuyển) — Điểm dừng ngắn trong hành trình, đặc biệt trong chuyến bay, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối ...

Bài 2574/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stopover
Ngày đăng: — — Bài 2666
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2666
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm dừng ngắn trong hành trình, đặc biệt trong chuyến bay, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng.

📖 Định nghĩa (English): A short stop in a journey, especially during a flight, before continuing to the final destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a two-hour stopover in Singapore."
    Dịch: Chúng tôi có hai tiếng dừng chân tại Singapore..
  2. "Many flights to Australia have a stopover in Dubai."
  3. "During our stopover, we took a quick tour of the city center."

🔗 Collocations phổ biến: have a stopover · long stopover · brief stopover · stopover in... · stopover city

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách