Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2281
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghim băng là một chiếc ghim nhỏ có lò xo ở một đầu và khóa kim loại ở đầu kia, được sử dụng để gài vải hoặc quần áo một cách an toàn.
📖 Định nghĩa (English): A safety pin is a small pin with a spring at one end and a metal clasp at the other, used to fasten fabric or clothing safely.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used a safety pin to hold the back of her dress together."
Dịch: Cô ấy dùng một chiếc ghim băng để gài phần lưng chiếc váy lại với nhau.. - ② "Keep a safety pin in your bag in case of a clothing emergency."
- ③ "The baby wore a diaper fastened with a safety pin."
🔗 Collocations phổ biến: fasten with a safety pin · safety pin closure · small safety pin · use a safety pin · pin with a safety pin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun