safety pin

safety pin (ghim băng (ghim an toàn)) — Ghim băng là một chiếc ghim nhỏ có lò xo ở một đầu và khóa kim loại ở đầu kia, được sử dụng để gà...

Bài 2195/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
safety pin
Ngày đăng: — — Bài 2281
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2281
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghim băng là một chiếc ghim nhỏ có lò xo ở một đầu và khóa kim loại ở đầu kia, được sử dụng để gài vải hoặc quần áo một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A safety pin is a small pin with a spring at one end and a metal clasp at the other, used to fasten fabric or clothing safely.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a safety pin to hold the back of her dress together."
    Dịch: Cô ấy dùng một chiếc ghim băng để gài phần lưng chiếc váy lại với nhau..
  2. "Keep a safety pin in your bag in case of a clothing emergency."
  3. "The baby wore a diaper fastened with a safety pin."

🔗 Collocations phổ biến: fasten with a safety pin · safety pin closure · small safety pin · use a safety pin · pin with a safety pin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách