Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2282
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ đi mua sắm là một vật chứa nhỏ có quai xách, được sử dụng để mang theo các mặt hàng khi mua sắm trong cửa hàng.
📖 Định nghĩa (English): A shopping basket is a small container with a handle used to carry items while shopping in a store.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Grab a shopping basket at the entrance of the supermarket."
Dịch: Hãy lấy một chiếc giỏ đi mua sắm ở cửa vào siêu thị.. - ② "The shopping basket was full of fresh fruits and vegetables."
- ③ "She prefers using a shopping basket to a shopping cart for small purchases."
🔗 Collocations phổ biến: grab a shopping basket · carry a shopping basket · fill a shopping basket · plastic shopping basket · wire shopping basket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun