shopping basket

shopping basket (giỏ đi mua sắm) — Giỏ đi mua sắm là một vật chứa nhỏ có quai xách, được sử dụng để mang theo các mặt hàng khi mua s...

Bài 2196/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shopping basket
Ngày đăng: — — Bài 2282
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2282
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ đi mua sắm là một vật chứa nhỏ có quai xách, được sử dụng để mang theo các mặt hàng khi mua sắm trong cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A shopping basket is a small container with a handle used to carry items while shopping in a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Grab a shopping basket at the entrance of the supermarket."
    Dịch: Hãy lấy một chiếc giỏ đi mua sắm ở cửa vào siêu thị..
  2. "The shopping basket was full of fresh fruits and vegetables."
  3. "She prefers using a shopping basket to a shopping cart for small purchases."

🔗 Collocations phổ biến: grab a shopping basket · carry a shopping basket · fill a shopping basket · plastic shopping basket · wire shopping basket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách