salad spinner

salad spinner (Dụng cụ rửa và làm khô rau xà lách) — Dụng cụ nhà bếp dùng để rửa và làm khô rau xà lách nhanh chóng bằng cách quay.

Bài 1952/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salad spinner
Ngày đăng: — — Bài 2036
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2036
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để rửa và làm khô rau xà lách nhanh chóng bằng cách quay.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen device used to wash and dry salad greens quickly by spinning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a salad spinner to dry the lettuce."
    Dịch: Dùng dụng cụ rửa rau để làm khô rau xà lách..
  2. "She washed the spinach in the salad spinner."
  3. "My new salad spinner makes cleaning greens easy."

🔗 Collocations phổ biến: use a salad spinner · dry lettuce in a salad spinner · plastic salad spinner · salad spinner bowl · spin the salad spinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách