wok

wok (Chảo wok (chảo sâu lòng)) — Chảo lớn, sâu, tròn dùng trong ẩm thực châu Á để xào, chiên ngập dầu và hấp.

Bài 1953/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wok
Ngày đăng: — — Bài 2037
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2037
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chảo lớn, sâu, tròn dùng trong ẩm thực châu Á để xào, chiên ngập dầu và hấp.

📖 Định nghĩa (English): A large, deep, round pan used in Asian cooking for stir-frying, deep-frying, and steaming.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She stir-fried the vegetables in a hot wok."
    Dịch: Cô ấy xào rau trong một chiếc chảo wok nóng..
  2. "I bought a new carbon steel wok."
  3. "Season the wok before using it for the first time."

🔗 Collocations phổ biến: stir-fry in a wok · hot wok · carbon steel wok · wok pan · heat a wok

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách