Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2037
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chảo lớn, sâu, tròn dùng trong ẩm thực châu Á để xào, chiên ngập dầu và hấp.
📖 Định nghĩa (English): A large, deep, round pan used in Asian cooking for stir-frying, deep-frying, and steaming.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She stir-fried the vegetables in a hot wok."
Dịch: Cô ấy xào rau trong một chiếc chảo wok nóng.. - ② "I bought a new carbon steel wok."
- ③ "Season the wok before using it for the first time."
🔗 Collocations phổ biến: stir-fry in a wok · hot wok · carbon steel wok · wok pan · heat a wok
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun