sanction

sanction (biện pháp trừng phạt, chế tài) — Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để thực thi pháp lu...

Bài 95/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sanction
Ngày đăng: — — Bài 95
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
95
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để thực thi pháp luật, quy tắc hoặc thỏa thuận quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): An official penalty or punishment imposed by an authority to enforce a law, rule, or international agreement.

💡 Ví dụ: "The government imposed economic sanctions on the country for violating international agreements."
Dịch: Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó vì vi phạm các thỏa thuận quốc tế..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách