Schengen visa

Schengen visa (visa Schengen) — Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu hết các qu...

Bài 859/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Schengen visa
Ngày đăng: — — Bài 859
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
859
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu hết các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.

📖 Định nghĩa (English): A short-stay visa allowing the holder to travel freely across the Schengen Area, which includes most European Union member states.

💡 Ví dụ: "With a Schengen visa, you can visit multiple European countries on a single trip."
Dịch: Với visa Schengen, bạn có thể thăm nhiều quốc gia Châu Âu trong một chuyến đi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách