---
title: "Schengen visa"
excerpt: "Schengen visa (visa Schengen) — Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu hết các qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "859"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/schengen-visa/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/schengen-visa/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Schengen visa

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 859

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/schengen-visa/pronunciation.mp3,/audio/glossary/schengen-visa/example.mp3

## Schengen visa /ˈʃɛŋən ˈviːzə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu hết các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.

**📖 Định nghĩa (English):** A short-stay visa allowing the holder to travel freely across the Schengen Area, which includes most European Union member states.

**💡 Ví dụ:** "With a Schengen visa, you can visit multiple European countries on a single trip."
 *Dịch: Với visa Schengen, bạn có thể thăm nhiều quốc gia Châu Âu trong một chuyến đi..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/schengen-visa/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/schengen-visa/
