Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
860
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức tại cửa khẩu hoặc sân bay, nơi giấy tờ của du khách được kiểm tra và phê duyệt để nhập cảnh vào một quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): The official process at a border or airport where travelers' documents are checked and approved for entry into a country.
💡 Ví dụ: "Passengers must complete immigration clearance before collecting their luggage."
Dịch: Hành khách phải hoàn tất thủ tục nhập cảnh trước khi nhận hành lý..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun