Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
242
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản trợ cấp hoặc giải thưởng tài chính được trao cho sinh viên để hỗ trợ việc học, thường dựa trên thành tích học tập, tài năng hoặc nhu cầu tài chính.
📖 Định nghĩa (English): A grant or financial award given to a student to support their education, usually based on academic merit, talent, or financial need.
💡 Ví dụ: "He received a full scholarship to study engineering at a prestigious university."
Dịch: Anh ấy nhận được học bổng toàn phần để theo học ngành kỹ thuật tại một trường đại học danh tiếng..
Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun