graduation

graduation (sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp) — Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ tr...

Bài 241/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
graduation
Ngày đăng: — — Bài 241
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
241
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ trang trọng đánh dấu sự kiện này.

📖 Định nghĩa (English): The act of receiving an academic degree or diploma after successfully completing a course of study; also refers to the formal ceremony marking this event.

💡 Ví dụ: "Her graduation from university was a memorable moment for the whole family."
Dịch: Lễ tốt nghiệp đại học của cô ấy là một khoảnh khắc đáng nhớ đối với cả gia đình..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách