Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

screwdriver

screwdriver (tua vít) — Dụng cụ cầm tay có tay cầm và đầu kim loại, dùng để vặn hoặc tháo ốc vít.

Bài 1926/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
screwdriver
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1926
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1926
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ cầm tay có tay cầm và đầu kim loại, dùng để vặn hoặc tháo ốc vít.

📖 Định nghĩa (English): A hand tool with a handle and a metal tip used for turning screws into or out of surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a screwdriver to fix this loose handle on the door."
    Dịch: Tôi cần một chiếc tua vít để sửa cái tay cầm bị lỏng trên cửa..
  2. "He used a screwdriver to open the battery compartment."
  3. "Where did you put the screwdriver after yesterday's work?"

🔗 Collocations phổ biến: flathead screwdriver · phillips screwdriver · screwdriver set · use a screwdriver · grab a screwdriver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách