Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1925
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái móc gắn trên tường hoặc cửa, dùng để treo áo khoác, mũ, túi xách hoặc áo jacket.
📖 Định nghĩa (English): A hook fixed to a wall or door, used for hanging coats, hats, bags, or jackets.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Hang your jacket on the coat hook by the front door."
Dịch: Hãy treo áo khoác của bạn lên móc treo áo bên cạnh cửa trước.. - ② "There are three coat hooks in the hallway for guests."
- ③ "I need to install another coat hook for my school bag."
🔗 Collocations phổ biến: hang on a coat hook · wall-mounted coat hook · coat hook rack · install a coat hook · row of coat hooks
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun