Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

seafood

seafood (hải sản) — Các loài sinh vật biển ăn được, đặc biệt là cá và động vật có v.

Bài 3613/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
seafood
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3613
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3613
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loài sinh vật biển ăn được, đặc biệt là cá và động vật có v.

📖 Định nghĩa (English): Edible sea creatures, especially fish and shellfish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This restaurant is famous for its fresh seafood."
    Dịch: Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản tươi..
  2. "I'm allergic to shellfish, so I avoid most seafood."
  3. "We had grilled seafood at the beach last summer."

🔗 Collocations phổ biến: fresh seafood · seafood restaurant · seafood platter · seafood pasta · seafood market · seafood allergy

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách