---
title: "spice"
excerpt: "spice (gia vị) — Chất lấy từ thực vật, dùng để thêm hương vị hoặc màu sắc cho món ăn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3614"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spice/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spice/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# spice

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3614

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/spice/pronunciation.mp3

## spice /spaɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chất lấy từ thực vật, dùng để thêm hương vị hoặc màu sắc cho món ăn.

**📖 Định nghĩa (English):** A substance obtained from plants, used to add flavor or color to food.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This curry is full of aromatic spices." *Dịch: Món cà ri này chứa đầy các loại gia vị thơm nồng..*
2. **②** "Cinnamon is my favorite spice for baking."
3. **③** "The market sells a wide variety of exotic spices."

**🔗 Collocations phổ biến:** spice rack · spices and herbs · exotic spices · ground spices · spicy flavor · spice up (something)

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spice/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spice/
