Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

spice

spice (gia vị) — Chất lấy từ thực vật, dùng để thêm hương vị hoặc màu sắc cho món ăn.

Bài 3614/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spice
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3614
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3614
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lấy từ thực vật, dùng để thêm hương vị hoặc màu sắc cho món ăn.

📖 Định nghĩa (English): A substance obtained from plants, used to add flavor or color to food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This curry is full of aromatic spices."
    Dịch: Món cà ri này chứa đầy các loại gia vị thơm nồng..
  2. "Cinnamon is my favorite spice for baking."
  3. "The market sells a wide variety of exotic spices."

🔗 Collocations phổ biến: spice rack · spices and herbs · exotic spices · ground spices · spicy flavor · spice up (something)

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách