seatbelt

seatbelt (dây an toàn (trên xe)) — dây đai trên xe hơi hoặc máy bay mà bạn thắt ngang người để đảm bảo an toàn

Bài 1603/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
seatbelt
Ngày đăng: — — Bài 1683
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1683
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dây đai trên xe hơi hoặc máy bay mà bạn thắt ngang người để đảm bảo an toàn

📖 Định nghĩa (English): a strap in a car or plane that you fasten across your body for safety

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always wear your seatbelt when driving."
    Dịch: Luôn thắt dây an toàn khi lái xe..
  2. "The seatbelt saved his life in the accident."
  3. "Please fasten your seatbelt before takeoff."

🔗 Collocations phổ biến: buckle up seatbelt · wear a seatbelt · fasten a seatbelt · seatbelt buckle · seatbelt reminder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách