headlight

headlight (đèn pha (ô tô)) — đèn ở phía trước xe được sử dụng để chiếu sáng đường vào ban đêm

Bài 1602/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headlight
Ngày đăng: — — Bài 1682
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1682
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đèn ở phía trước xe được sử dụng để chiếu sáng đường vào ban đêm

📖 Định nghĩa (English): a light on the front of a vehicle used to see the road at night

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Turn on your headlights when driving at night."
    Dịch: Bật đèn pha khi lái xe vào ban đêm..
  2. "One of my headlights is broken and needs replacing."
  3. "Bright headlights can bother oncoming drivers."

🔗 Collocations phổ biến: turn on headlights · replace a headlight · headlight beam · dim headlights · headlight switch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách