Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4382
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc phân chia các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.
📖 Định nghĩa (English): The practice of separating groups of people, especially based on race, religion, or gender.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Racial segregation was a major issue in the 20th century."
Dịch: Sự phân biệt chủng tộc là một vấn đề lớn trong thế kỷ 20.. - ② "Schools practiced segregation until the law changed."
- ③ "The city ended segregation in public transport."
🔗 Collocations phổ biến: racial segregation · gender segregation · segregation policy · end segregation · practice segregation
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun