Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

segregation

segregation (sự phân biệt, phân tách (xã hội)) — Việc phân chia các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.

Bài 4382/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
segregation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4382
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4382
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc phân chia các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.

📖 Định nghĩa (English): The practice of separating groups of people, especially based on race, religion, or gender.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Racial segregation was a major issue in the 20th century."
    Dịch: Sự phân biệt chủng tộc là một vấn đề lớn trong thế kỷ 20..
  2. "Schools practiced segregation until the law changed."
  3. "The city ended segregation in public transport."

🔗 Collocations phổ biến: racial segregation · gender segregation · segregation policy · end segregation · practice segregation

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách