Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4383
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những niềm tin, giá trị và thái độ đạo đức chung giúp xã hội gắn kết và định hướng hành vi của các thành viên.
📖 Định nghĩa (English): The shared beliefs, values, and moral attitudes that hold a society together and guide the behavior of its members.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Schools play an important role in building a collective conscience."
Dịch: Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý thức tập thể.. - ② "A strong collective conscience helps reduce crime in a community."
- ③ "Social media can change the collective conscience of a generation."
🔗 Collocations phổ biến: collective conscience of society · build collective conscience · shared collective conscience · collective conscience formation
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun