Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-awareness

self-awareness (sự tự nhận thức) — Khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc, suy nghĩ, động cơ và hành vi của chính mình.

Bài 3864/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-awareness
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3864
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3864
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc, suy nghĩ, động cơ và hành vi của chính mình.

📖 Định nghĩa (English): The ability to recognize and understand one's own emotions, thoughts, motivations, and behaviors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Self-awareness is an important step in personal growth."
    Dịch: Tự nhận thức là một bước quan trọng trong sự phát triển cá nhân..
  2. "She gained self-awareness through meditation and reflection."
  3. "A good leader must have self-awareness of their strengths and weaknesses."

🔗 Collocations phổ biến: develop self-awareness · gain self-awareness · lack of self-awareness · emotional self-awareness · self-awareness practice

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách