Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

assertiveness

assertiveness (sự quả quyết, sự tự tin thể hiện quan điểm) — Phẩm chất của việc tự tin và không ngại bày tỏ điều mình muốn hoặc tin tưởng một cách tôn trọng.

Bài 3865/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assertiveness
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3865
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3865
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất của việc tự tin và không ngại bày tỏ điều mình muốn hoặc tin tưởng một cách tôn trọng.

📖 Định nghĩa (English): The quality of being confident and not afraid to say what you want or believe in a respectful way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She showed assertiveness during the job interview."
    Dịch: Cô ấy thể hiện sự quả quyết trong buổi phỏng vấn xin việc..
  2. "Assertiveness helps you communicate your needs clearly."
  3. "He learned assertiveness in his communication class."

🔗 Collocations phổ biến: demonstrate assertiveness · develop assertiveness · show assertiveness · assertiveness training

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách